mồng gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trên đầu của con gà: "mồng gà" là phần thịt mềm, thường có màu đỏ tươi, mọc trên đỉnh đầu của gà, đặc biệt rõ ở gà trống.
- Loại nấm ăn được: "mồng gà" cũng là tên gọi của một loại nấm hình dạng giống như mào gà, có màu vàng cam, ăn ngon và thường mọc trong rừng.
Ví dụ sử dụng
Bộ phận trên đầu gà:
- Con gà trống có mồng gà rất to và đỏ. (Phần thịt trên đầu gà trống nổi bật và có màu đỏ.)
- Mồng gà luộc chấm muối tiêu là món nhậu khoái khẩu. (Phần thịt mào gà sau khi luộc là món ăn phổ biến.)
Loại nấm:
- Hôm qua tôi đi rừng hái được một ít mồng gà. (Loại nấm hình mào gà được hái trong tự nhiên.)
- Mồng gà xào tỏi thơm ngon, bổ dưỡng. (Nấm mồng gà chế biến thành món xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mồng gà" (nấm): Trong ẩm thực, loại nấm này được đánh giá cao vì hương vị đặc biệt.
- Súp mồng gà là món khai vị sang trọng. (Món súp từ nấm mồng gà thường xuất hiện trong thực đơn cao cấp.)
"mồng gà" (bộ phận): Đôi khi được dùng trong y học cổ truyền với tác dụng bổ thận, tráng dương.
- Mồng gà được dùng để chế biến các bài thuốc đông y. (Phần mào gà có giá trị trong y học dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
Mào gà: từ đồng nghĩa chỉ bộ phận trên đầu gà.
- Mào gà trống thường to hơn mào gà mái. (Bộ phận thịt trên đầu gà có sự khác biệt giới tính.)
Nấm mồng gà: tên đầy đủ của loại nấm hình mào gà.
- Nấm mồng gà còn được gọi là nấm chanterelle trong tiếng Pháp. (Tên gọi khoa học của loại nấm này.)
Từ đồng nghĩa
- Mào gà: chỉ bộ phận thịt trên đầu gà.
- Chanterelle: tên tiếng Pháp của nấm mồng gà (thường dùng trong ẩm thực quốc tế).
Thành ngữ liên quan
- Đỏ như mồng gà: chỉ màu đỏ tươi, nổi bật.
- Cô ấy mặc chiếc áo đỏ như mồng gà. (Màu sắc rực rỡ, dễ gây chú ý.)